Bỏ qua đến nội dung

寓意

yù yì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ý nghĩa ẩn dụ
  2. 2. bài học
  3. 3. ý nghĩa

Usage notes

Collocations

Often used with 深刻 (profound) as in 寓意深刻 (profound moral) or with 有 as in 很有寓意 (full of meaning).

Common mistakes

Do not confuse 寓意 (moral/implication) with 寓言 (fable). 寓意 is the abstract meaning, while 寓言 is a genre of story.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个故事的 寓意 是什么?
What is the moral of this story?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 寓意