寓意

yù yì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. moral (of a story)
  2. 2. lesson to be learned
  3. 3. implication
  4. 4. message
  5. 5. import
  6. 6. metaphorical meaning

Từ cấu thành 寓意