Bỏ qua đến nội dung

寓言

yù yán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngụ ngôn
  2. 2. truyện ngụ ngôn
  3. 3. truyện cổ tích

Usage notes

Common mistakes

寓言 is a literary genre (fable), not a spoken metaphor; avoid using it to mean 'allegory' in everyday speech, where 比喻 (bǐyù) is more natural.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一个 寓言 故事。
This is a fable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 寓言