Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngụ ngôn
- 2. truyện ngụ ngôn
- 3. truyện cổ tích
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
寓言 is a literary genre (fable), not a spoken metaphor; avoid using it to mean 'allegory' in everyday speech, where 比喻 (bǐyù) is more natural.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是一个 寓言 故事。
This is a fable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.