Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phòng ngủ
- 2. phòng ký túc xá
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘学生’搭配:学生寝室。指工厂、军营宿舍也可用‘寝室’,如职工寝室。
Formality
‘寝室’偏书面和正式,日常口语更常说‘卧室’或‘房间’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 寝室 很干净。
His dormitory is very clean.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.