Bỏ qua đến nội dung

寝室

qǐn shì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phòng ngủ
  2. 2. phòng ký túc xá

Usage notes

Collocations

常与‘学生’搭配:学生寝室。指工厂、军营宿舍也可用‘寝室’,如职工寝室。

Formality

‘寝室’偏书面和正式,日常口语更常说‘卧室’或‘房间’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 寝室 很干净。
His dormitory is very clean.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.