Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. góa phụ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
避免在正式场合直接用“寡妇”称呼对方,可用“遗孀”表示尊敬。
Formality
“寡妇”是常用词,可直接指称丧偶女性,但可能带有负面含义,注意语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她是一位 寡妇 。
She is a widow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.