Bỏ qua đến nội dung

寡妇

guǎ fu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. góa phụ

Usage notes

Common mistakes

避免在正式场合直接用“寡妇”称呼对方,可用“遗孀”表示尊敬。

Formality

“寡妇”是常用词,可直接指称丧偶女性,但可能带有负面含义,注意语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她是一位 寡妇
She is a widow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 寡妇