Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

寡淡

guǎ dàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. insipid
  2. 2. bland
  3. 3. indifferent

Từ cấu thành 寡淡