Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
honest and unaffected but not talkative (idiom)
see 沉默寡言[chén mò guǎ yán]
habitually silent (idiom)
few
words