Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

对帐

duì zhàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to verify accounting records
  2. 2. also written 對賬|对账[duì zhàng]

Từ cấu thành 对帐