Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

导入

dǎo rù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to introduce into
  2. 2. to channel
  3. 3. to lead
  4. 4. to guide into
  5. 5. to import (data)