Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hướng tới
- 2. hướng dẫn
- 3. chỉ dẫn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'以……为……'搭配,如'以市场为导向',表示以某事物作为引导方向。
Formality
多用于正式书面语,如政策、战略讨论中。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这项政策以可持续发展为 导向 。
This policy is oriented towards sustainable development.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.