Bỏ qua đến nội dung

导向

dǎo xiàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hướng tới
  2. 2. hướng dẫn
  3. 3. chỉ dẫn

Usage notes

Collocations

常与'以……为……'搭配,如'以市场为导向',表示以某事物作为引导方向。

Formality

多用于正式书面语,如政策、战略讨论中。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这项政策以可持续发展为 导向
This policy is oriented towards sustainable development.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.