Bỏ qua đến nội dung

导弹

dǎo dàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tên lửa
  2. 2. hỏa tiễn

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这枚 导弹 精确击中了目标。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 导弹