Bỏ qua đến nội dung

导致

dǎo zhì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gây ra
  2. 2. đem đến
  3. 3. tạo ra

Usage notes

Common mistakes

“导致”多用于负面结果,如“导致失败”,不用于正面或中性结果。

Formality

“导致”在口语和书面语中均可用,但常带消极色彩。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
地震 导致 地面断裂。
The earthquake caused the ground to fracture.
这场大雨 导致 了严重的交通堵塞。
This heavy rain caused serious traffic congestion.
前方交通事故 导致 道路严重堵塞。
The traffic accident ahead caused a serious road blockage.
这场旱灾 导致 农作物减产。
This drought caused crop reduction.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.