导致
dǎo zhì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gây ra
- 2. đem đến
- 3. tạo ra
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4地震 导致 地面断裂。
这场大雨 导致 了严重的交通堵塞。
前方交通事故 导致 道路严重堵塞。
这场旱灾 导致 农作物减产。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.