Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

导览

dǎo lǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (visitor, tour, audio etc) guide
  2. 2. guided tour
  3. 3. (site) navigator
  4. 4. to guide