Bỏ qua đến nội dung

寿命

shòu mìng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuổi thọ
  2. 2. thọ
  3. 3. tuổi thọ trung bình

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 长 or 短, e.g., 寿命长 (long lifespan), 寿命短 (short lifespan).

Common mistakes

寿命 usually refers to natural lifespan or machine lifetime, not the duration of an event or project. Don't use it for a meeting length.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种动物的 寿命 很长。
This animal's lifespan is very long.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.