Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

封存

fēng cún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to sequester
  2. 2. to seal up (for safe keeping)
  3. 3. to freeze (an account)
  4. 4. to mothball