封禁
fēng jìn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cấm (ma túy, phim ảnh, v.v.)
- 2. chặn (đường, v.v.)
- 3. (Internet) chặn (người dùng)