Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phong tỏa
- 2. khóa chặt
- 3. đóng kín
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
封锁 emphasizes a forcible sealing off, not just a simple closure; avoid using 关门 for a military or pandemic lockdown.
Câu ví dụ
Hiển thị 1政府 封锁 了那条路。
The government blocked off that road.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.