Bỏ qua đến nội dung

封顶

fēng dǐng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lắp mái
  2. 2. đặt nóc
  3. 3. đặt trần

Usage notes

Collocations

常与价格、工资、奖金等搭配,表示设定上限,如“工资封顶”。

Common mistakes

注意:'封顶'不是'盖屋顶'的一般动作,而是建筑完工时盖最后部分;引申义需带宾语或用于被动结构。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司规定奖金 封顶
This company sets a cap on bonuses.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.