Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lắp mái
- 2. đặt nóc
- 3. đặt trần
Usage notes
Collocations
常与价格、工资、奖金等搭配,表示设定上限,如“工资封顶”。
Common mistakes
注意:'封顶'不是'盖屋顶'的一般动作,而是建筑完工时盖最后部分;引申义需带宾语或用于被动结构。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司规定奖金 封顶 。
This company sets a cap on bonuses.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.