小三

xiǎo sān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mistress
  2. 2. the other woman (coll.)
  3. 3. grade 3 in elementary school

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我比你 小三 歲。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 864345)
他比我 小三 歲。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5649309)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 小三