Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

小众

xiǎo zhòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. minority of the population
  2. 2. non-mainstream (activity, pursuit etc)
  3. 3. niche (market etc)