小伙
xiǎo huǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. young guy
- 2. lad
- 3. youngster
- 4. CL:個|个[gè]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.