Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

小儿科

xiǎo ér kē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pediatrics
  2. 2. pediatric (department)
  3. 3. sth of little importance
  4. 4. trifle
  5. 5. a child's play
  6. 6. (slang) childish
  7. 7. petty
  8. 8. stingy