小冲突
xiǎo chōng tū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. skirmish
- 2. clash
- 3. dispute
- 4. brush
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.