Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

小屁孩

xiǎo pì hái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. kid
  2. 2. youngster
  3. 3. (derog.) brat

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你个 小屁孩
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10752770)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.