Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

小屋

xiǎo wū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cabin
  2. 2. lodge
  3. 3. cottage
  4. 4. chalet
  5. 5. hut
  6. 6. shed