Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

小开

xiǎo kāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) boss's son
  2. 2. rich man's son
  3. 3. young master

Từ cấu thành 小开