Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

小树

xiǎo shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shrub
  2. 2. small tree
  3. 3. sapling
  4. 4. CL:棵[kē]

Từ cấu thành 小树