Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

小车

xiǎo chē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. small model car
  2. 2. mini-car
  3. 3. small horse-cart
  4. 4. barrow
  5. 5. wheelbarrow
  6. 6. type of folk dance