Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小金库

xiǎo jīn kù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. supplementary cash reserve
  2. 2. private fund
  3. 3. private hoard
  4. 4. slush fund