Bỏ qua đến nội dung

小鸟

xiǎo niǎo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chim nhỏ
  2. 2. chim non (chim con mới nở, chim non trong tổ, chim non mới biết bay, chim con)
  3. 3. (nghĩa bóng) chim nhỏ (thuật ngữ trẻ em chỉ bộ phận sinh dục nam)
  4. 4. (gôn) birdie

Câu ví dụ

Hiển thị 3
小鸟 站在树梢上唱歌。
小鸟 张开了翅膀。
突然的响声使 小鸟 受惊了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 小鸟