Chuyển đến nội dung chính

小鸟

xiǎo niǎo

Định nghĩa

  1. 1. small bird
  2. 2. young bird (hatchling, nestling, fledgling, chick)
  3. 3. (golf) birdie

Đã ẩn 1 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 3
小鸟 站在树梢上唱歌。
A little bird stands on the treetop singing.
小鸟 张开了翅膀。
The little bird spread its wings.
突然的响声使 小鸟 受惊了。
The sudden noise startled the little bird.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 小鸟