小龙虾

xiǎo lóng xiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. crayfish
  2. 2. (esp.) red swamp crayfish 克氏原螯蝦|克氏原螯虾[kè shì yuán áo xiā]