Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

小龙

xiǎo lóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. snake (as one of the 12 Chinese zodiac animals 生肖[shēng xiào])

Từ cấu thành 小龙