Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

少来

shǎo lái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. refrain (from doing sth)
  2. 2. (coll.) Come on!
  3. 3. Give me a break!
  4. 4. Save it!