Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

尖利

jiān lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sharp
  2. 2. keen
  3. 3. cutting
  4. 4. shrill
  5. 5. piercing