Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

尘嚣

chén xiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hubbub
  2. 2. hustle and bustle

Từ cấu thành 尘嚣