Bỏ qua đến nội dung

尚且

shàng qiě
HSK 3.0 Cấp 7 Liên từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (not) even
  2. 2. yet
  3. 3. still

Từ cấu thành 尚且