尚未

shàng wèi
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not yet; still not

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春天 尚未 來臨。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1589692)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 尚未