Bỏ qua đến nội dung

尚未

shàng wèi
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chưa
  2. 2. chưa có
  3. 3. chưa từng

Usage notes

Common mistakes

尚未 is always used before a verb to negate a completed action. Do not confuse it with 未尝, which means 'not necessarily'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
会议 尚未 开始。
The meeting has not yet started.
春天 尚未 來臨。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1589692)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 尚未