尚未
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chưa
- 2. chưa có
- 3. chưa từng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
尚未 is always used before a verb to negate a completed action. Do not confuse it with 未尝, which means 'not necessarily'.
Câu ví dụ
Hiển thị 2会议 尚未 开始。
春天 尚未 來臨。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.