Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi khám bệnh
- 2. đi chữa bệnh
- 3. nhận điều trị y tế
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with verbs like ‘进行’ or ‘需要’, e.g. ‘需要进行就医’ but more naturally ‘需要就医’.
Formality
‘就医’ is formal; use ‘看病’ in casual speech for going to see a doctor.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他去医院 就医 。
He went to the hospital to receive medical treatment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.