Bỏ qua đến nội dung

就诊

jiù zhěn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khám bệnh
  2. 2. đi khám
  3. 3. thăm khám

Usage notes

Common mistakes

不要与“治疗”混淆:“就诊”是去看医生,而“治疗”是接受医治的过程。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我明天去医院 就诊
I will go to the hospital to see a doctor tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.