Bỏ qua đến nội dung

就近

jiù jìn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gần đây
  2. 2. gần
  3. 3. trong khu vực gần

Usage notes

Collocations

常与‘入学’、‘就医’、‘上班’等动词连用,表示‘在附近’做某事。

Common mistakes

‘就近’是副词,不能单独作谓语,前面必须有动词,如‘就近入学’,误用:‘我们就近。’

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们可以 就近 找一家餐厅吃饭。
We can find a restaurant nearby to eat.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.