Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gần đây
- 2. gần
- 3. trong khu vực gần
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与‘入学’、‘就医’、‘上班’等动词连用,表示‘在附近’做某事。
Common mistakes
‘就近’是副词,不能单独作谓语,前面必须有动词,如‘就近入学’,误用:‘我们就近。’
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们可以 就近 找一家餐厅吃饭。
We can find a restaurant nearby to eat.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.