Bỏ qua đến nội dung

尴尬

gān gà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó xử
  2. 2. ngượng ngùng
  3. 3. khó chịu

Usage notes

Collocations

常与“感到”“觉得”搭配,如“感到尴尬”。

Common mistakes

别写错偏旁,左边是“尢”不是“九”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我说错话,感到很 尴尬
I said something wrong and felt very embarrassed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.