Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó xử
- 2. ngượng ngùng
- 3. khó chịu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“感到”“觉得”搭配,如“感到尴尬”。
Common mistakes
别写错偏旁,左边是“尢”不是“九”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我说错话,感到很 尴尬 。
I said something wrong and felt very embarrassed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.