Bỏ qua đến nội dung

尸体

shī tǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thi thể
  2. 2. xác chết
  3. 3. xác

Usage notes

Collocations

Often used in legal or forensic contexts; e.g., 发现尸体 (discover a corpse).

Formality

Typically refers to human or animal dead bodies in neutral contexts, but 遗体 is preferred in formal settings.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警察发现了一具 尸体
The police discovered a corpse.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 尸体