Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

尸首

shī shou

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. corpse
  2. 2. carcass
  3. 3. dead body

Từ cấu thành 尸首