Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kích thước
- 2. cỡ
- 3. độ dài
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“尺寸”常用于衣物、鞋子的尺码,如“衣服的尺寸”“量尺寸”。
Common mistakes
“尺寸”在口语中可表示“分寸、合适的度”,如“说话要有尺寸”,不是指物理大小。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件衣服的 尺寸 不合适。
The size of this piece of clothing is not right.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.