Bỏ qua đến nội dung

尺寸

chǐ cun
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kích thước
  2. 2. cỡ
  3. 3. độ dài

Usage notes

Collocations

“尺寸”常用于衣物、鞋子的尺码,如“衣服的尺寸”“量尺寸”。

Common mistakes

“尺寸”在口语中可表示“分寸、合适的度”,如“说话要有尺寸”,不是指物理大小。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件衣服的 尺寸 不合适。
The size of this piece of clothing is not right.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.