Bỏ qua đến nội dung

尺度

chǐ dù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thang đo
  2. 2. chuẩn mực

Usage notes

Collocations

常与‘衡量’搭配:衡量事物的尺度。

Common mistakes

尺度常误用为‘尺寸’,但‘尺度’多指抽象标准,如‘道德尺度’,而‘尺寸’指具体长度或大小。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们不能用同样的 尺度 衡量所有的学生。
We cannot measure all students by the same yardstick.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.