Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thang đo
- 2. chuẩn mực
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘衡量’搭配:衡量事物的尺度。
Common mistakes
尺度常误用为‘尺寸’,但‘尺度’多指抽象标准,如‘道德尺度’,而‘尺寸’指具体长度或大小。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们不能用同样的 尺度 衡量所有的学生。
We cannot measure all students by the same yardstick.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.