Bỏ qua đến nội dung

尾声

wěi shēng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đoạn cuối
  2. 2. đoạn kết
  3. 3. kết thúc

Usage notes

Collocations

尾声通常与“进入”、“接近”搭配,如“进入尾声”、“接近尾声”。

Common mistakes

尾声是名词,不说“尾声了”,应说“接近尾声了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
音乐会接近 尾声
The concert is nearing its end.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.