尾声
wěi shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đoạn cuối
- 2. đoạn kết
- 3. kết thúc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
尾声通常与“进入”、“接近”搭配,如“进入尾声”、“接近尾声”。
Common mistakes
尾声是名词,不说“尾声了”,应说“接近尾声了”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1音乐会接近 尾声 。
The concert is nearing its end.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.