Bỏ qua đến nội dung

尾巴

wěi ba
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đuôi

Usage notes

Collocations

Use 摇尾巴 for 'wag tail', not just 摇.

Formality

Pronounce as wěi ba in standard Mandarin; yǐ ba is a colloquial variant.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那只狗高兴地摇着 尾巴
That dog happily wagged its tail.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.