Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

局促

jú cù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cramped
  2. 2. ill at ease
  3. 3. narrow (surrounding)
  4. 4. short (of time)

Từ cấu thành 局促