Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tình hình
- 2. thái độ
- 3. trạng thái
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 紧张 (tense), 稳定 (stable), or 动荡 (turbulent) to describe the state of affairs.
Common mistakes
Do not confuse with 形式 (form). 局势 refers to a situation, not a shape.
Câu ví dụ
Hiển thị 1当前 局势 很紧张。
The current situation is very tense.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.