局部
jú bù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phần
- 2. bộ phận
- 3. cục bộ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“局部”通常用于抽象或具体的某一区域或方面,而“部分”更常用于可分割的事物。说“这篇文章的局部”不自然,应改为“部分”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1局部 地区有大雨。
Some areas will have heavy rain.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.