Bỏ qua đến nội dung

局部

jú bù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phần
  2. 2. bộ phận
  3. 3. cục bộ

Usage notes

Common mistakes

“局部”通常用于抽象或具体的某一区域或方面,而“部分”更常用于可分割的事物。说“这篇文章的局部”不自然,应改为“部分”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
局部 地区有大雨。
Some areas will have heavy rain.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 局部